"Hình ảnh trẻ em 'chúi mũi' vào trang sách vốn rất quen thuộc ở thế kỷ trước, đang dần bị thay thế thậm chí biến mất? Tại sao nếu lựa chọn giữa một cuốn sách hay và giải trí bằng điện thoại, trẻ em nhanh chóng chọn điện thoại mà không cần suy nghĩ lâu?..."
Viện Văn học trân trọng giới thiệu bài viết tâm huyết của TS. Trịnh Đặng Nguyên Hương (Phòng Văn học Việt Nam Cận-Hiện đại), đăng trên Báo Văn nghệ.
Sách còn cần cho trẻ em trong thời đại không ngừng tăng tốc
Trịnh Đặng
Nguyên Hương
Văn hóa nghệ thuật 10:00 | 10/05/2026
Baovannghe.vn - Đọc sách không phải thói quen cá nhân. Đó
là văn hóa gia đình được xây dựng qua những gì trẻ thấy người lớn trân trọng,
những tối ngồi cạnh nhau với một cuốn sách, những câu chuyện được kể, được lắng
nghe, được hỏi han và trao đổi...
Có thể thực hành một quan sát nhỏ: giờ ra chơi hay giờ
tan học ở các trường, bạn thấy trẻ em làm gì? Bao nhiêu trẻ em dán mắt vào màn
hình điện thoại? Những cuối tuần ở quán cà phê nếu có cả người lớn và trẻ em,
trẻ em tập trung sự chú ý vào đâu, có lựa chọn nào thay thế cho màn hình điện
thoại? Những buổi họp mặt gia đình, bạn thấy trẻ vui chơi, nô đùa, nghịch ngợm
hay nhìn điện thoại? Có một thực tế không thể phủ nhận: cuộc sống của người lớn
và trẻ em ngày càng gắn chặt với màn hình điện thoại như không thể tách rời. Và
trẻ em cũng thấy mình “giống” người lớn hơn khi thường xuyên “làm việc” với
điện thoại.
1. Vì sao trẻ em chọn điện thoại?
|

|
|
Tiến sĩ Trịnh Đặng Nguyên Hương - tác giả
bài viết phát biểu tại tọa đàm "Văn học thiếu nhi từ góc nhìn của người
viết trẻ" - Ảnh: ĐHQGHN
|
Hình ảnh trẻ em “chúi mũi” vào trang sách vốn rất quen
thuộc ở thế kỷ trước, đang dần bị thay thế thậm chí biến mất? Tại sao nếu lựa
chọn giữa một cuốn sách hay và giải trí bằng điện thoại, trẻ em nhanh chóng
chọn điện thoại mà không cần suy nghĩ lâu? Lý do thực sự nằm ở đâu? Vì sách
không đủ hay hay vì trẻ lười đọc, lười nghĩ?
Trẻ em hôm nay lớn lên trong một xã hội mà áp lực và kỳ
vọng được đặt lên vai từ rất sớm. Áp lực thành tích. Áp lực không được tụt lại.
Áp lực cần lớn lên đúng dự định của gia đình và xã hội trong một thế giới đang
bứt tốc đến nghẹt thở. Trẻ em mang theo những điều đó trong cặp sách, trong
bảng điểm, trong ánh mắt người lớn xung quanh và có lẽ không biết làm sao để
gọi tên cho những gánh nặng của mình. Nhiều trẻ em thấy mệt, thấy cạn kiệt năng
lượng. Thấy những ngày trôi qua trong vòng lặp mà không biết tại sao. Và khi
mệt, trẻ cần được xoa dịu.
Điện thoại bước vào thế giới của trẻ. Như một người bạn
lấp đầy chỗ trống, không mệt, không phán xét, không đòi hỏi, không trách cứ,
không yêu cầu, sẵn sàng cho trẻ bất cứ thứ gì trẻ cần ngay lập tức. Điện thoại
không tốt hơn một người bạn, cũng không tốt hơn một cuốn sách nhưng được trẻ
nhanh chóng lựa chọn và thay thế cho một cuốn sách hay một người bạn. Bởi nó có
sẵn và luôn ở đó, không càm ràm, không kêu ca, luôn cho đi tất cả những gì trẻ
muốn. Trong cuộc chiến không tiếng súng, những cuốn sách và con người thật luôn
thua cuộc. Không phải vì không đủ tốt mà vì không được chọn trước một đứa trẻ
đã quá mệt và quá đầy!
Nhà tâm lý học John Bowlby(1), người đặt nền
tảng cho lý thuyết gắn kết, đã chỉ ra rằng nhu cầu kết nối với người lớn là một
nhu cầu sinh học của trẻ em, nhu cầu này quan trọng không khác gì nhu cầu ăn và
ngủ. Khi nhu cầu đó không được đáp ứng đầy đủ, trẻ không ngồi yên chờ đợi mà
tìm nguồn gắn kết thay thế. Điện thoại là nguồn thay thế sẵn có nhất, dễ tiếp
cận nhất, không bao giờ từ chối.
Vì vậy, nguyên nhân sâu xa của việc trẻ tìm đến và gắn
chặt với điện thoại có lẽ không nằm ở trẻ. Lý do thực sự nằm ở chỗ, điện thoại
giúp trẻ có cảm giác được kết nối, được bù đắp, được xoa dịu tức thời mà không
cần phải nghĩ ngợi bất cứ điều gì.
|
Trong cuộc chiến không tiếng súng,
những cuốn sách và con người thật luôn thua
cuộc. Không phải vì không đủ tốt mà vì không được chọn trước một đứa trẻ đã
quá mệt và quá đầy!
|
2. Khi não trẻ bị viết lại
Khoa học thần kinh có một khái niệm gọi là neuroplasticity,
tính dẻo của não bộ để phân tích rằng bộ não con người không cứng chắc, cố định
như một cái máy mà liên tục tự định hình, tái cấu trúc dựa trên những gì được
lặp đi lặp lại. Não trẻ em có tính “dẻo” hay tính linh động, dễ thay đổi hơn
não người lớn vì vậy trẻ thường học và thích nghi nhanh nhưng vì thế trẻ cũng
dễ bị tác động, bị định hình bởi những gì trẻ tiếp xúc hằng ngày.
Bác sĩ tâm thần Anna Lembke, trong cuốn Dopamine
Nation(2), giải thích cơ chế này bằng hình ảnh chiếc cân thần
kinh: não luôn cố giữ trạng thái cân bằng. Mỗi khi dopamine, chất dẫn truyền
thần kinh liên quan đến sự thèm muốn và kỳ vọng tăng vọt, não tự động bẻ ngược
lại để lập lại cân bằng. Khi kích thích đến quá nhanh, quá nhiều, quá thường
xuyên, não hạ thấp ngưỡng xuất phát, nghĩa là cần kích thích mạnh hơn, nhanh
hơn mới cảm thấy đủ. Có thể lấy ví dụ dễ thấy cho cơ chế này như việc bạn tập
ăn đồ cay, khi ăn thường xuyên, ngưỡng chịu cay và chấp nhận vị cay ngày một
tăng lên, tới mức những đồ ăn không có vị cay trở thành nhạt nhẽo, vô vị. Việc
bạn tập uống trà hay cà phê cũng tương tự, việc bạn uống cà phê ngày càng đậm
hơn, trà đặc hơn thường diễn ra, đó là do cơ chế hạ thấp ngưỡng xuất phát của
não bộ, dẫn đến việc luôn cần những kích thích nhanh và mạnh hơn mới thấy đủ.
Với trẻ em, não đang trong quá trình phát triển thì quá trình này thường diễn
ra nhanh và sâu hơn người lớn. Vì vậy, những niềm vui chậm như đọc sách dần trở
nên “nhạt”, không đủ - không phải bởi chúng kém hấp dẫn mà vì bộ não của trẻ đã
được viết lại, tái cấu trúc lại do những gì trẻ nhận từ bên ngoài, nhất là do
những thỏa mãn nhanh chóng từ điện thoại thông minh.
|

|
|
Não trẻ em có tính “dẻo” hay tính linh động, dễ thay đổi hơn não người
lớn - Ảnh: Brain Therapy TMS
|
Trẻ ngày càng gắn chặt và dành nhiều thời gian hơn cho
điện thoại không hẳn do lỗi ở trẻ. Đó có thể là phản ứng sinh học của một bộ
não đang bị môi trường định hình lại, một môi trường chịu ảnh hưởng, tương tác
mạnh và trực tiếp từ điện thoại, một thiết bị công nghệ được thiết kế với chủ
đích giữ chân người dùng càng lâu càng tốt. Và trẻ khó có thể tự ý thức về
trạng thái “nghiện” điện thoại của mình, càng khó khăn hơn để có thể thoát ra.
3. Trẻ em thực sự cần gì cho sự phát triển, nhất là phát triển tâm hồn?
Nhà tâm lý học Martin Seligman(3), người đặt
nền tảng cho tâm lý học tích cực, đã dành nhiều thập kỷ nghiên cứu câu hỏi:
điều gì làm cho con người thật sự phát triển? Ông đưa ra mô hình PERMA, năm yếu
tố nền tảng của sức khỏe tinh thần và hạnh phúc thật sự. Năm yếu tố đó là:
trẻ cần cảm xúc thật, không phải những kích
thích giả, không phải hưng phấn nhất thời mà là những cảm xúc giúp mở rộng tâm
trí như tò mò, ngạc nhiên, biết ơn, hy vọng; trẻ cần được chìm sâu vào
một việc đủ lâu để quên thời gian, khi ranh giới giữa người làm việc và việc
làm tan biến (như cách trẻ đọc và chìm vào thế giới của một cuốn sách); trẻ cần kết nối thật với
người khác, không phải là qua những lượt like, tim, bình luận mà là cảm giác
được hiểu, được lắng nghe, được có mặt; trẻ cần ý nghĩa, hay
nói cách khác cần cảm giác mình là một phần của điều gì đó thực sự có ý nghĩa,
lớn hơn bản thân trong nhận thức về một cuộc sống có chiều sâu và có nhân quả;
trẻ cần hoàn thành một điều gì đó đòi hỏi nỗ lực và
kiên nhẫn thật sự. Năm yếu tố này là những nhu cầu cơ bản để
trẻ có thể phát triển bản thân, như vitamin cho tinh thần.
Một cuốn sách tốt có thể mang lại đồng thời năm yếu tố đó
nếu trẻ được đọc đúng lúc và trong đúng trạng thái.
4. Sách và những phần thưởng chậm không
tự đến
Tại sao lại là sách? Tại sao không phải thứ gì khác nhanh
hơn, hấp dẫn hơn, dễ hơn?
|
Sách giúp trẻ
được chuẩn bị, không phải bằng bài học đạo đức hay những lời giáo huấn mà
thông qua những trải nghiệm cảm xúc thật trong một không gian an toàn.
|
Vì sách làm được thứ mà tốc độ không thể làm được: nó cho
trẻ sống thêm nhiều cuộc đời khác trong khi vẫn an toàn trong
cuộc đời của mình. Trẻ có thể đọc về nhân vật mất đi người thân, về sự phản bội
của bạn bè, về ước mơ không thành, về những vết thương sâu... Những câu chuyện
ấy, giúp trẻ tập cảm nhận, đặt câu hỏi, tìm ý nghĩa hoặc tìm lối thoát cho nhân
vật trước khi chứng kiến hoặc gặp phải những câu chuyện thật trong cuộc đời.
Sách giúp trẻ được chuẩn bị, không phải bằng bài học đạo đức hay những lời giáo
huấn mà thông qua những trải nghiệm cảm xúc thật trong một không gian an toàn.
Một cuốn sách thiếu nhi tốt mang đến niềm vui xôn xao,
tiếng cười giòn tan nhưng cũng có thể mang đến những nỗi buồn. Một cuốn sách
tốt cũng sẽ dẫn lối cho trẻ đi tới hết câu chuyện bằng ngôn ngữ, bằng hình ảnh
mà trẻ có thể hiểu và cảm nhận trong một không gian có người dẫn lối vô hình.
Đó là sự khác biệt giữa việc trẻ được dẫn vào một căn phòng tối bởi một người
cầm đèn và việc bị đẩy vào bóng tối một mình. Màn hình điện thoại, máy tính
không cầm đèn. Màn hình chỉ mở cửa...
Đọc sách không phải thói quen cá nhân. Đó là văn hóa gia
đình được xây dựng qua những gì trẻ thấy người lớn trân trọng, những tối ngồi
cạnh nhau với một cuốn sách, những câu chuyện được kể, được lắng nghe, được hỏi
han và trao đổi...
|

|
|
Sách làm được thứ mà tốc độ không thể làm được: nó cho trẻ "sống
thêm nhiều cuộc đời khác" trong khi vẫn an toàn trong cuộc đời của
mình - Ảnh: Merga Blog
|
Nhưng để làm được điều đó, người lớn cũng cần được nghỉ
ngơi. Cũng cần có khoảng trống để bước ra khỏi vòng xoáy của áp lực và tốc độ.
Người lớn cũng cần khoảng trống để có thể dừng lại, ngồi xuống bên cạnh một đứa
trẻ, không phải để kiểm tra, nhắc nhở mà để thực sự có mặt ở đó. Vấn đề trẻ
không đọc sách, ít đọc sách hay chán đọc sách... có lẽ không phải chỉ là vấn đề
của riêng trẻ em. Chúng ta không thiếu những cuốn sách hay. Chúng ta thiếu
những đứa trẻ được nghỉ ngơi đủ, thiếu những người lớn thực sự ngồi cạnh, để
cùng trẻ đọc, cùng ngạc nhiên hay cùng mộng mơ.
Những phần thưởng chậm không tự đến. Chúng cần được trao
bởi những người lớn đủ kiên nhẫn để tin rằng chiều sâu vẫn còn chỗ đứng trong
một thế giới đang chạy rất nhanh.
1. Bowlby, J. (1969). Attachment and Loss, Vol.
1: Attachment. Basic Books, New York.
2. Lembke, A. (2021). Dopamine Nation: Finding
Balance in the Age of Indulgence. Dutton/Penguin Random House, New York.
3. Seligman, M. E. P. (2011). Flourish: A
Visionary New Understanding of Happiness and Well-being. Free Press, New
York.